video nổi bật

Dybala giúp Juventus hạ AC Milan ở phút 90+7

0
Juventus tiếp tục giữ vững ngôi đầu Serie A /// AFP
Pha đá phạt đền chính xác của tiền đạo Paulo Dybala ở phút bù giờ thứ 7 đã giúp Juventus giành chiến thắng 2-1 trước AC Milan trong trận đấu sớm vòng 28 Serie A.

Juventus đã hay lại còn may

0
Sandro (phải) ghi bàn ấn định chiến thắng cho Juventus /// AFP
Juventus đã gia tăng cách biệt về điểm với đội bám đuổi cho chức vô địch Scudetto là Napoli lên thành 10 điểm sau khi có chiến thắng 2-0 trên sân nhà trước đối thủ tí hon Empoli.

Hàng công im lặng, Juventus vẫn biết cách hạ Porto

0
Juventus có chiến thắng 2-0 trước Porto /// Reuters
Juventus gần như đặt một chân vào tứ kết Champions League sau khi có chiến thắng 2-0 ngay trên đất Bồ Đào Nha của Porto ở lượt đi vòng knock-out Champions League diễn ra rạng sáng 23.2.
xem thêm

chuyên gia bình luận

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Chelsea2822335921+3869TTTHT
2Tottenham Hotspur2817835521+3459TTTBT
3Manchester City2817655430+2457HHTTT
4Liverpool2916856136+2556HTTBT
5Manchester United27141034223+1952THTTH
6Arsenal2715575634+2250BBTBB
7Everton2914875130+2150TTBTH
8West Bromwich Albion29127103938+143TBBTH
9Stoke City2999113342-936BHTBT
10Southampton2796123336-333BTTBB
11AFC Bournemouth2996144254-1233TTHBB
12West Ham United2996144052-1233BBBHH
13Burnley2995153142-1132HBBHH
14Watford2887133348-1531BBHBT
15Leicester City2886143347-1430TTTBB
16Crystal Palace2884163646-1028TTTBB
17Swansea City2983183663-2727BBTBT
18Hull City2966172658-3224BTBHB
19Middlesbrough28410142033-1322BBBHB
20Sunderland2855182450-2620HBBBT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Juventus2924145919+4073TTHTT
2Roma2921266426+3865TTBTT
3Napoli2919646832+3663TTTBT
4Lazio2917665030+2057HTTTT
5Internazionale2917485531+2455HTTBT
6Atalanta2917484633+1355TBHTT
7Milan2916584232+1053TBTTT
8Fiorentina2913974637+948TTHHB
9Sampdoria29118103534+141BTTHH
10Torino29101095448+640HBTHB
11Chievo29115133441-738BTBTB
12Udinese29106133638-236TTHBB
13Bologna2997132942-1334TTBHB
14Cagliari2995153658-2232HBBTH
15Sassuolo2994163646-1031BBHBT
16Genoa2978143043-1329BBTHB
17Empoli2957171746-2922BBBBB
18Palermo2936202460-3615BBBHB
19Crotone2935212149-2814BBHBB
20Pescara2926212966-3712BBBBT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Monaco3022538726+6171TTTTH
2PSG3021546021+3968TTTTH
3Nice30181024824+2464HHTTT
4Olympique Lyonnais29162116034+2650BTHTT
5Olympique Marseille30137104337+646HTTBT
6Bordeaux30121084237+546TBHTT
7Saint-Étienne30111183424+1044THHBB
8Rennes3091292833-539HHHTB
9Angers30116133138-739TBTTT
10Guingamp30108123739-238BTHBB
11Nantes30108122844-1638HTBHT
12Toulouse30910113233-137HBHHH
13Metz2998122953-2435THHBH
14Lille3097142937-834HTHBT
15Montpellier3089134354-1133BBHBT
16Caen3095163151-2032BHBTT
17Dijon30610143847-928BHBBB
18Nancy3077162140-1928BBBHB
19Bastia30510152444-2025BBHHB
20Lorient3074193261-2925TBBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Bayern München2519516113+4862TTTTH
2RB Leipzig2515464328+1549BBHTT
3Borussia Dortmund2513755427+2746TBTTT
4Hoffenheim25111224625+2145THTHT
5Hertha BSC2512493430+440BTBTH
6Köln2591063729+837THBBH
7Eintracht Frankfurt2510692627-136HBBBB
8Freiburg25105103242-1035HHTBH
9Schalke 042596103227+533TTBHH
10Borussia M'gladbach2595113034-432BBTTB
11Bayer Leverkusen2594123740-331BHBBT
12Mainz 052585123341-829BBHTB
13Werder Bremen2585123444-1029THTTT
14Augsburg2578102434-1029HBHTB
15Wolfsburg2585122334-1129TTHBB
16Hamburger SV2576122446-2227HTTBH
17Ingolstadt2554162342-1919BHBBT
18Darmstadt 982543181747-3015BTBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Real Madrid2720527128+4365TTTHT
2Barcelona2819638125+5663TBTTT
3Sevilla2817655234+1857BHHTT
4Atlético Madrid2816755223+2955TTTHB
5Villarreal2813963920+1948BTTTB
6Real Sociedad28153104239+348BBTHT
7Athletic Club28135103532+344BTTBT
8Eibar2811894439+541HHBHT
9Espanyol28101084039+140HTBHT
10Deportivo Alavés28101082933-440TTHBT
11Celta de Vigo27115114045-538TBBHH
12Las Palmas2898114445-135TBTHB
13Real Betis2887133144-1331TBHBT
14Valencia2886143851-1330BHBTB
15Málaga2869133345-1227HBBBB
16Deportivo La Coruña2869133143-1227BTHTH
17Leganés2868142241-1926HHTBT
18Sporting Gijón2856173157-2621THBBH
19Granada2847172558-3319BBBTB
20Osasuna2818192867-3911BHBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hà Nội T&T10541199+1019TTHHH
2FLC Thanh Hóa10541126+619BHTHH
3QNK Quảng Nam105411712+519TTBHH
4Hải Phòng10523118+317THTBH
5Than Quảng Ninh105141612+416HTBTT
6SHB Đà Nẵng104421410+416THTBH
7Sanna Khánh Hòa BVN104421212016HTTTH
8TP Hồ Chí Minh104241313014BHTTT
9Sài Gòn103431012-213HTHBB
10Sông Lam Nghệ An103341417-312TBHTB
11Hoàng Anh Gia Lai10316912-310BBBTT
12Becamex Bình Dương101541011-18BBHHB
13XSKT Cần Thơ101361120-96HBBBT
14Long An101181024-144BBBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

Premier League

Serie A

La Liga

Bundesliga

Lique 1