video nổi bật

Conte ra tay, Chelsea sắp đón 4 tân binh

0
HLV Conte quyết cải tổ đội hình Chelsea /// AFP
Có lẽ vì kình địch Manchester United quá ồn ào nên HLV Antonio Conte của Chelsea cũng quyết tham gia vào thị trường chuyển nhượng để 'bằng chị bằng em'.
xem thêm

chuyên gia bình luận

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hải Phòng1610422814+1434HHTBH
2FLC Thanh Hóa169253424+1029THBTT
3SHB Đà Nẵng168442421+328HBTTT
4Hà Nội T&T168263124+726BTHTT
5Than Quảng Ninh168262321+226BTBTT
6XSKT Cần Thơ168172620+625HTTTB
7Sài Gòn166642219+324HTHBH
8Becamex Bình Dương166552621+523TBHBB
9QNK Quảng Nam165832521+423HHHTT
10Sanna Khánh Hòa BVN166462020022TBHHH
11Sông Lam Nghệ An164662223-118BBTBH
12Hoàng Anh Gia Lai164392032-1215THBBB
13Long An1633101733-1612BTHBB
14Đồng Tháp1612131338-255HBBHB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Leicester City38231236836+3281HTHTH
2Arsenal38201176536+2971THTHT
3Tottenham Hotspur38191366935+3470BBHHT
4Manchester City38199107141+3066HHBTH
5Manchester United38199104935+1466TBTHT
6Southampton38189115941+1863TTTTH
7West Ham United38161486551+1462BTBTT
8Liverpool381612106350+1360HHTBH
9Stoke City38149154155-1451TBHBB
10Chelsea381214125953+650HHBHT
11Everton381114135955+447TBBTB
12Swansea City381211154252-1047HTTBB
13Watford38129174050-1045HBBTB
14West Bromwich Albion381013153448-1443HHBHB
15Crystal Palace38119183951-1242BTBBH
16AFC Bournemouth38119184567-2242BHBBB
17Sunderland38912174862-1439HTTHH
18Newcastle United38910194465-2137THTHH
19Norwich City3897223967-2834BTBBB
20Aston Villa3838272776-4917BHBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Juventus3829457520+5591TBTTT
2Napoli3825768032+4882TTTBT
3Roma38231148341+4280TTTTT
4Internazionale38207115038+1267BTBTB
5Fiorentina381810106042+1864THHBB
6Sassuolo38161394940+961TTTTH
7Milan381512114943+657BTHBH
8Lazio38159145252054BTTBB
9Chievo381311144345-250HBHBT
10Empoli381210164049-946TBHBT
11Genoa38137184548-346BTBBT
12Torino38129175255-345BBTBB
13Atalanta381112154147-645THBTH
14Bologna38119183345-1242HBHTB
15Sampdoria381010184861-1340BBBTH
16Palermo38109193865-2739THTTH
17Udinese38109193560-2539BHBBT
18Carpi38911183757-2038TBBTH
19Frosinone3887233576-4131BBHBB
20Hellas Verona38513203463-2928BTBTB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1PSG38306210219+8396THTTT
2Olympique Lyonnais38198116743+2465BTTTH
3Monaco38171475750+765TBTHT
4Nice38189115841+1763TTBTH
5Lille38151583927+1260THTHT
6Saint-Étienne38177144237+558BBHTT
7Caen38166163952-1354TTHHB
8Rennes381313125254-252BBBHB
9Angers381311144038+250BBBHT
10Bastia38148163642-650TTHBB
11Bordeaux381214125057-750BHTTB
12Montpellier38147174947+249BTTTT
13Olympique Marseille381018104842+648HTTHB
14Nantes381212143344-1148BBTHB
15Lorient381113144758-1146TBBBH
16Guingamp381111164756-944BHBHT
17Toulouse38913164555-1040TTHBH
18Reims38109194457-1339TBBBB
19Gazélec Ajaccio38813173758-2137BBBTB
20Troyes3839262883-5518HBBBT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Bayern München3428428017+6388TTHTT
2Borussia Dortmund3424648234+4878HBTTT
3Bayer Leverkusen34186105640+1660TBTTT
4Borussia M'gladbach34174136750+1755TTHTB
5Schalke 0434157125149+252THTBB
6Mainz 0534148124642+450HTHBB
7Hertha BSC34148124242050HBBBB
8Wolfsburg34129134749-245TTBBB
9Köln341013113842-443HHHTT
10Hamburger SV34118154046-641TBHTB
11Ingolstadt341010143342-940BBBHB
12Augsburg34911144252-1038BHHTT
13Werder Bremen34108165065-1538THTBT
14Darmstadt 9834911143853-1538BTBBT
15Hoffenheim34910153954-1537BBTBT
16Eintracht Frankfurt3499163452-1836BTTTB
17Stuttgart3496195075-2533BBBBB
18Hannover 963474233162-3125BTBHT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Barcelona38294511229+8391TTTTT
2Real Madrid38286411034+7690TTTTT
3Atlético Madrid3828466318+4588TBTTT
4Villarreal381810104435+964BBTHB
5Athletic Club38188125845+1362THTHB
6Celta de Vigo38179125159-860BTBTH
7Sevilla381410145150+152BBBTB
8Málaga381212143835+348TBTBH
9Real Sociedad38139164548-348TTBHB
10Real Betis381112153452-1845THBBT
11Las Palmas38128184553-844BHBTB
12Valencia381111164648-244BBBHT
13Espanyol38127194074-3443TBTBH
14Eibar381110174961-1243BHBHB
15Deportivo La Coruña38818124561-1642BTBHB
16Granada38109194669-2339BTTBT
17Sporting Gijón38109194062-2239THTBT
18Rayo Vallecano38911185273-2138TBBBH
19Getafe3899203767-3036BHTHT
20Levante3888223770-3332BTBHB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

Bóng đá Việt Nam

Bóng đá Quốc tế

Hậu trường

Bình luận

Quần vợt

Thể thao khác