video nổi bật

Eto’o chuẩn bị trở lại Serie A khoác áo Lazio

0
Eto'o chuẩn bị trở lại Serie A /// AFP
Hành trình 'xê dịch' của Samuel Eto’o vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại. Bằng chứng là sau chưa đầy nửa năm khoác áo CLB Thổ Nhĩ Kỳ - Konyaspor theo bản hợp đồng có thời hạn đến tháng 6.2019, Eto’o đang đàm phán để tái hồi giải Serie A.

'Ngựa chứng' Balotelli được gọi trở lại tuyển Ý

0
Tiền đạo "ngựa chứng" Balotelli được gọi trở lại tuyển Ý sau gần 4 năm vắng mặt /// AFP

Tiền đạo 'ngựa chứng' Mario Balotelli vừa được gọi trở lại tuyển Ý sau gần 4 năm khi tân HLV Roberto Mancini công bố danh sách chuẩn bị cho 3 trận giao hữu với Ả Rập Xê Út, Pháp và Hà Lan.

xem thêm

chuyên gia bình luận

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1AFC Bournemouth00000000B
2Arsenal00000000B
3Brighton & Hove Albion00000000B
4Burnley00000000B
5Cardiff City00000000B
6Chelsea00000000B
7Crystal Palace00000000B
8Everton00000000B
9Fulham00000000B
10Huddersfield Town00000000B
11Leicester City00000000B
12Liverpool00000000B
13Manchester City00000000B
14Manchester United00000000B
15Newcastle United00000000B
16Southampton00000000B
17Tottenham Hotspur00000000B
18Watford00000000B
19West Ham United00000000B
20Wolverhampton Wanderers00000000B
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Juventus3830538624+6295THTTB
2Napoli3828737729+4891TTHBT
3Roma3823876128+3377THTTT
4Internazionale38201266630+3672TBTBT
5Lazio3821988949+4072BHHTT
6Milan381810105642+1464THTTB
7Atalanta381612105739+1860BHHTT
8Fiorentina38169135446+857BBTTB
9Torino381315105446+854TTHBB
10Sampdoria38166165660-454BBBTB
11Sassuolo381110172959-3043BTTBT
12Genoa38118193343-1041BBBBT
13Chievo381010183659-2340TTTBB
14Udinese38124224863-1540TTBHB
15Bologna38116214052-1239BBBBH
16Cagliari38116213361-2839TTBBH
17SPAL38814163959-2038TBTTB
18Crotone3898214066-2635BHBTT
19Hellas Verona3874273078-4825BBBBB
20Benevento3863293384-5121BTBHT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Olympique Lyonnais00000000B
2Monaco00000000B
3PSG00000000B
4Nantes00000000B
5Olympique Marseille00000000B
6Bordeaux00000000B
7Rennes00000000B
8Nice00000000B
9Lille00000000B
10Strasbourg00000000B
11Toulouse00000000B
12Saint-Étienne00000000B
13Caen00000000B
14Guingamp00000000B
15Montpellier00000000B
16Amiens SC00000000B
17Angers00000000B
18Reims00000000B
19Dijon00000000B
20Nîmes00000000B
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Bayern München3427349228+6484BTTTT
2Schalke 043418975337+1663TTHHT
3Hoffenheim34151096648+1855TBTTT
4Borussia Dortmund34151096447+1755BBHTB
5Bayer Leverkusen34151095844+1455THBBT
6RB Leipzig34158115753+453TTBBH
7Stuttgart34156133636051TTTTH
8Eintracht Frankfurt34147134545049BTBBB
9Borussia M'gladbach34138134752-547BTHTB
10Hertha BSC341013114346-343BBHTT
11Werder Bremen341012123740-342THHBH
12Augsburg341011134346-341BBHTH
13Hannover 9634109154454-1039BTBBH
14Mainz 053499163852-1436BTTBT
15Freiburg34812143256-2436TBTBB
16Wolfsburg34615133648-1233TBBBH
17Hamburger SV3487192953-2431TBTTB
18Köln3457223570-3522BBBHB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Barcelona3828919929+7093TBTHT
2Atlético Madrid38231055822+3679HTBTH
3Real Madrid38221069444+5076HTBHT
4Valencia3822796538+2773TTBHH
5Villarreal38187135750+761HTBTT
6Real Betis38186146061-160BHBTH
7Sevilla38177144958-958THTTB
8Getafe381510134233+955TBTHT
9Eibar38149154450-651HTTHB
10Girona38149155059-951TBBHB
11Espanyol381213133642-649TTTHT
12Real Sociedad38147176659+749BTBTB
13Celta de Vigo381310155960-149TBHBH
14Deportivo Alavés38152214050-1047BTTBT
15Levante381113144458-1446BTTTT
16Athletic Club381013154149-843BBTBB
17Leganés38127193451-1743TBBBH
18Deportivo La Coruña38611213876-3829BBHBH
19Las Palmas3857262474-5022BBBHB
20Málaga3855282461-3720BBBBT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hà Nội T&T1512214315+2838TBTTT
2Than Quảng Ninh157442016+425BHBTH
3Sanna Khánh Hòa BVN156631817+124THTTB
4Hải Phòng157261612+423HTBTT
5FLC Thanh Hóa156452019+122TTTBH
6QNK Quảng Nam155641918+121HHTBT
7Hoàng Anh Gia Lai155552026-620TBBBH
8Becamex Bình Dương154742120+119BBHBH
9SHB Đà Nẵng155462024-419BTBTH
10Sông Lam Nghệ An154561617-117TTTBH
11XSKT Cần Thơ153751418-416BBBHB
12Sài Gòn153482227-513BTBTB
13Nam Định153481626-1013THTBH
14TP Hồ Chí Minh153481222-1013BBHHH
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

Premier League

Serie A

La Liga