video nổi bật

Arsenal - Chelsea: Quyết đấu vì Champions League

0
Arsenal (phải) cần phải siết chặt lại hàng phòng ngự để đối phó với những ngôi sao tấn công của Chelsea /// AFP
Arsenal và Chelsea sẽ chạm trán nhau trong trận đấu được chờ đợi nhất ở vòng 23 Premier League mà chỉ có chiến thắng mới thật sự có ý nghĩa cho cả chủ lẫn khách.
xem thêm

chuyên gia bình luận

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Liverpool2319315413+4160TTBTT
2Manchester City2318236217+4556TTTTB
3Tottenham Hotspur2317064823+2551TBTBT
4Chelsea2314544019+2147BTHTT
5Arsenal2313554832+1644TBTBH
6Manchester United2313554633+1344TTTTT
7Watford239683232033HTHHB
8Wolverhampton Wanderers239592731-432TBBTH
9Leicester City2394102929031BBTBT
10West Ham United2394103034-431BTHBT
11Everton238693433+130BTBBT
12AFC Bournemouth2393113342-930TBHBB
13Brighton & Hove Albion2375112532-726BBHTH
14Crystal Palace2364132332-922BBTBH
15Southampton2357112540-1522TTHBB
16Burnley2364132343-2022HTTTB
17Newcastle United2356121931-1221TBBHB
18Cardiff City2354141944-2519BHBTH
19Fulham2335152151-3014BBBTH
20Huddersfield Town2325161340-2711BHBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Juventus1917203811+2753THTTT
2Napoli2015233918+2147TTBTT
3Internazionale2012443114+1740HTTHT
4Milan209742820+834TTHBH
5Roma209653726+1133TTTBT
6Lazio209562923+632BHTTB
7Atalanta209474427+1731TTHBT
8Sampdoria208663526+930HBTTT
9Parma208481924-528TBTHB
10Fiorentina206952821+727HHBTT
11Torino206952622+427BHTHB
12Sassuolo206863032-226HBBHT
13Cagliari204971927-821HBTBB
14Genoa2055102537-1220BHBTB
15Udinese2046101725-818BTHHB
16SPAL2046101628-1218HBHBH
17Empoli2045112439-1517HBBBB
18Bologna2028101630-1414HBBHH
19Frosinone2017121242-3010BBHHB
20Chievo1918101435-218TBHHH
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1PSG1917206210+5253TTTHH
2Lille2112453421+1340TTBTH
3Olympique Lyonnais2110743525+1037THHHT
4Saint-Étienne2110653225+736BTTTH
5Strasbourg218853725+1232TTTBH
6Montpellier208842616+1032HHBHB
7Olympique Marseille209473329+431TBHHB
8Nice218761619-331HHTBH
9Rennes218672927+230HBTTT
10Bordeaux207762322+128TTBHT
11Reims2161051720-328HHHTH
12Nîmes207582729-226BTBBT
13Toulouse216782131-1025THBTB
14Angers205872224-223TBHHH
15Nantes2165102628-223BBBTB
16Caen213992029-918BBHTH
17Amiens SC2153131836-1818BBHHT
18Dijon2045111733-1617BHBBT
19Monaco2136121936-1715BHHBB
20Guingamp2135131645-2914BTBTB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Borussia Dortmund1814314518+2745TTBTT
2Bayern München1812333919+2039TTTTT
3Borussia M'gladbach1811343718+1936TBTHT
4RB Leipzig189453118+1331BTBTB
5Eintracht Frankfurt189363724+1330TBHTB
6Wolfsburg188462824+428BTTTH
7Hertha BSC187652928+127TBHBT
8Hoffenheim186753326+725BHHHH
9Werder Bremen187472929025TBHBT
10Bayer Leverkusen187382630-424BTTBT
11Mainz 05186662024-424THHBH
12Schalke 04186392225-321TTBHB
13Freiburg185672228-621BTHBT
14Fortuna Düsseldorf186392134-1321TTTTB
15Augsburg183692631-515BBHHB
16Stuttgart1842121438-2414BBBTB
17Hannover 961825111736-1911BBHBH
18Nürnberg1825111541-2611BBBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Barcelona2014425621+3546TTTTT
2Atlético Madrid2011813013+1741TTHTT
3Real Madrid2011363024+636TTBHT
4Sevilla209653122+933BBHHT
5Deportivo Alavés209562223-132BHTTH
6Getafe208752516+931TTBHT
7Real Betis208572525029TBBHT
8Real Sociedad207582524+126HTTBB
9Valencia2051141918+126THBTH
10Levante207583235-326TBHBB
11Girona205962326-324BHHHB
12Espanyol197392127-624BTBBB
13Athletic Club2041152126-523HTTHH
14Leganés205781824-622BTBHH
15Real Valladolid205781723-622BHBHB
16Eibar195772128-722BHHHH
17Celta de Vigo205693234-221BBBBH
18Rayo Vallecano2055102436-1220HTTTB
19Villarreal203982126-518HBHHH
20Huesca2025131739-2211BBTBH
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hà Nội T&T2620427230+4264BTTTH
2FLC Thanh Hóa2613764329+1446TTTTH
3Sanna Khánh Hòa BVN26111053327+643BBTHH
4Sông Lam Nghệ An2612683832+642TTBHT
5Than Quảng Ninh269894039+135BBTHH
6Hải Phòng2697102626034THBHT
7Becamex Bình Dương2671273936+333TBBTH
8Sài Gòn2694133842-431TTTBB
9SHB Đà Nẵng2687113849-1131THBHB
10Hoàng Anh Gia Lai2687114153-1231BHTBB
11QNK Quảng Nam2671093745-831BHBBT
12TP Hồ Chí Minh2676133745-827BBBTT
13Nam Định2659123345-1224HTBHH
14XSKT Cần Thơ2649132643-1721HBTBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

Premier League

Serie A

La Liga

Bundesliga

Ligue 1